Ms. Hồng ULIS - IELTS trainer - Cellphone: 0978.755.205
Learn Smart – Aim High · IELTS Trainer - Hong ULIS
Student

IELTS Reading · Gap Filling
Bài giảng chuẩn hoá & 10 đề luyện band 6.0 → 9.0

Gap Filling là nhóm dạng bài yêu cầu điền từ, cụm từ hoặc số vào chỗ trống dựa trên bài đọc. Để làm tốt, bạn cần phối hợp 4 kỹ năng: skimming, scanning, nhận diện paraphrase và phân tích ngữ pháp. Gap-filling tasks test locating detail, recognising paraphrase and grammatical fit.

6 dạng Gap Filling / Six formats

Dạng / FormatĐặc điểmKỹ năng trọng tâmThứ tự đáp án
Sentence CompletionHoàn thành từng câu riêng lẻNgữ pháp, chi tiết cụ thểTheo thứ tự bài đọc
Summary CompletionĐiền vào đoạn tóm tắt (lấy từ bài hoặc từ danh sách)Ý chính, paraphraseKhông bảo đảm
Note CompletionGhi chú có tiêu đề, phân cấpPhân loại thông tinKhông bảo đảm
Table CompletionBảng so sánh, phân loạiĐối chiếu hàng – cộtKhông bảo đảm
Flow-chart CompletionCác bước của một quy trìnhTrình tự, nhân – quảKhông bảo đảm
Diagram Label CompletionĐiền nhãn cho hình vẽ kỹ thuậtVị trí, cấu tạoKhông bảo đảm

Với 5 dạng sau Sentence Completion, đáp án thường nằm tập trung trong một phần của bài, nhưng không nhất thiết theo thứ tự câu hỏi. Only Sentence Completion is guaranteed to follow the order of the text.

Hai cách cung cấp đáp án / Two answer sources

Type A – Words from the passage

Chép nguyên văn từ trong bài, đúng dạng từ, đúng chính tả. Không thay bằng từ đồng nghĩa.

NO MORE THAN TWO WORDS from the passage

Type B – Words from a list

Chọn từ danh sách có sẵn (word bank), thường có phương án gây nhiễu. Khi đề ghi "Choose the correct letter", bạn ghi chữ cái (A, B…), không ghi từ.

Complete the summary using the list of words, A–I

✔ Những điểm đã chuẩn hoá so với tài liệu gốc / Standardisation notes

  1. Word bank: nếu đề yêu cầu Choose the correct letter, phải ghi chữ cái. Ghi nguyên từ có thể bị chấm sai. Word bank là một cách cung cấp đáp án, không phải dạng bài độc lập.
  2. Số: có thể viết bằng chữ số hoặc bằng chữ. Với NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER, cả 2 solar panels và two solar panels đều hợp lệ.
  3. Từ có gạch nối (check-in, air-filled, bull's-eye) tính là một từ.
  4. Viết hoa/viết thường không ảnh hưởng điểm. Chính tả Anh–Anh hoặc Anh–Mỹ đều được chấp nhận (centimetre/centimeter), nhưng phải viết đúng.
  5. Thứ tự: chỉ Sentence Completion chắc chắn theo thứ tự bài đọc. Không mặc định các dạng khác cũng vậy.
  6. Từ đã in sẵn quanh chỗ trống (a, the, đơn vị °C, km…) không chép lại vào đáp án, nếu không sẽ dễ vượt giới hạn từ.
  7. Bổ sung các nhóm paraphrase còn trống trong tài liệu gốc: Change & Trends, Research & Evidence, Problems & Solutions, Comparison & Evaluation.
  8. Mức band 6.0–9.0 trong bộ đề chỉ mang tính định hướng luyện tập, không phải độ khó do IELTS chuẩn hoá. Các passage được rút gọn (350–550 từ) để tập trung vào dạng Gap Filling. Bài thi thật dài 700–900 từ.

Quy tắc làm bài / Key rules

1. Word limit – Giới hạn số từ

InstructionĐược phépVí dụ hợp lệ
ONE WORD ONLYĐúng 1 từcrop
NO MORE THAN TWO WORDSTối đa 2 từroadside verges
NO MORE THAN THREE WORDSTối đa 3 từlack of funding
ONE WORD AND/OR A NUMBER1 từ, 1 số, hoặc 1 từ + 1 số1870s · 20 · 30 kilograms
NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBERTối đa 2 từ và/hoặc 1 số2 solar panels · tea bags

🧮 Máy kiểm tra word limit / Word-limit checker

2. Dự đoán loại từ / Grammar prediction

Dấu hiệuThường cầnVí dụ
a / an / the + ___Danh từ / cụm danh từa significant discovery
many / several / a number of + ___Danh từ đếm được số nhiềuseveral factors
___ + nounTính từ hoặc danh từ bổ nghĩaenvironmental problems · tea bags
modal verb + ___Động từ nguyên mẫucan reduce
to + ___Thường là động từ nguyên mẫu; nếu to là giới từ thì cần danh từ hoặc V-ingto improve · contribute to improving
verb + ___Tân ngữ (danh từ) hoặc trạng từincrease rapidly
of / in / for + ___Danh từ / cụm danh từ hoặc V-inglack of funding
more / less + ___ + thanTính từ, trạng từ hoặc danh từbuilds up more slowly

🎯 Thử nhanh: chỗ trống cần loại từ gì? / Quick check

3. Ba tiêu chí xác nhận đáp án / Three checks

① Grammar

Đáp án khớp cấu trúc câu: loại từ, số ít/số nhiều, thì của động từ.

② Meaning

Đáp án đúng nghĩa với bài đọc, kể cả phủ định và tương phản.

③ Instruction

Đáp án đúng giới hạn từ và đúng nguồn (passage hay word bank).

Chiến lược / Strategy

Quy trình 6 bước / The 6-step method

  1. Read the instructions – Đọc yêu cầu: giới hạn từ, nguồn đáp án, có được dùng một lựa chọn nhiều lần không.
  2. Understand the context – Đọc toàn bộ câu, ghi chú, bảng hoặc sơ đồ để nắm chủ đề và mạch thông tin.
  3. Predict – Dự đoán loại từ và nhóm nghĩa cần tìm (người, nơi chốn, nguyên nhân, số liệu…).
  4. Identify anchors – Chọn từ khoá định vị ít bị paraphrase: tên riêng, năm, số liệu, thuật ngữ.
  5. Locate & read carefully – Scan để khoanh vùng, rồi đọc kỹ câu chứa thông tin và các câu xung quanh.
  6. Verify – Kiểm tra đủ 3 tiêu chí: Grammar – Meaning – Instruction.

⏱ Không cần đọc kỹ toàn bài trước. Hãy skim cấu trúc khoảng 1–2 phút, đọc câu hỏi, định vị thông tin rồi mới đọc sâu phần liên quan. Phân bổ khoảng 20 phút cho một passage.

Chiến lược riêng từng dạng / By format

Từ chỉ vị trí cho Diagram / Location language

NhómTừ thường gặp
Trên / dướiabove, below, beneath, underneath, on top of
Trong / ngoàiinside, outside, within, external, internal
Bên cạnhadjacent to, next to, alongside, surrounding
Kết nốiattached to, connected to, linked to, mounted on
Bao quanhsurrounded by, enclosed by, around
Bộ phậncomponent, section, chamber, layer, surface, base

Tín hiệu trình tự cho Flow-chart / Sequence signals

initially · first · then · next · subsequently · following this · once · after · eventually · finally

Paraphrasing Toolkit

Kỹ thuật paraphrase / Techniques

Kỹ thuậtCách 1Cách 2
Synonymsimportantsignificant
Noun ↔ Verba reduction in costscosts were reduced
Active ↔ Passiveresearchers discovered XX was discovered by researchers
Phrase substitutioncarry out researchconduct a study
Negative expressionnot sufficientinsufficient
Generalisationcars and busesvehicles
Cause – Effectbecause ofdue to / owing to
Comparisongreater thanhigher than
Time sequenceafterwardssubsequently
Quantificationthe majority ofmost
Nominalisationfailed to expandfailure to expand
Definitiona lack of rainfallinsufficient precipitation

Các cặp tương đương trong ngữ cảnh phù hợp, không phải lúc nào cũng thay thế trực tiếp cho nhau được.

Paraphrase theo chức năng / By function

Cause & Effect

cause → lead to, give rise to · result from → stem from, arise from · contribute to → play a part in · be associated with → be linked to (không nhất thiết là nhân quả)

Change & Trends

increase → rise, grow, expand · decrease → decline, fall, drop · rapidly → sharply, dramatically · gradually → steadily · remain stable → level off, stay constant

Research & Evidence

study → research, investigation · show → reveal, demonstrate, indicate · suggest → imply · findings → results, data · claim → argue, maintain

Problems & Solutions

problem → issue, challenge, drawback · threat → risk, danger · solve → address, tackle, deal with · measure → step, initiative, approach

Comparison & Evaluation

similar to → comparable to, resemble · differ → vary, contrast with · advantage → benefit, merit · disadvantage → drawback, limitation · effective → successful

Quantity & Degree

most → the majority of · a few → a small number of · about → around, approximately · more than → over, in excess of

Academic collocations

Chức năngCollocations
Nghiên cứuconduct research · gather evidence · analyse data
Kết luậndraw a conclusion · obtain results · identify patterns
Tác độnghave an impact on · influence behaviour · contribute to
Nguyên nhân / kết quảbe attributed to · result in · give rise to
Vấn đề / giải pháppose a threat · raise concerns · implement measures · address a problem
Xu hướngexperience growth · show a decline · remain stable

🎮 Trò chơi ghép cặp paraphrase / Matching game

Bấm một ô ở cột trái, rồi bấm ô tương đương ở cột phải.

10 bẫy thường gặp / Common traps

BẫyBiểu hiệnCách khắc phục
1. Word limitĐiền quá số từ cho phépĐọc instruction, đếm từ, bỏ từ đã in sẵn
2. KeywordChọn vì thấy từ giống đềKiểm tra cả câu, cả ý
3. ParaphraseKhông nhận ra cách diễn đạt khácHọc synonym, đổi loại từ, chủ – bị động
4. GrammarSai loại từ hoặc cấu trúcDự đoán ngữ pháp trước khi đọc
5. Singular / PluralThiếu hoặc thừa -sChép đúng dạng trong bài
6. NegativeBỏ qua not, without, rather than, but not intoGạch chân từ phủ định và tương phản
7. Wrong locationLấy thông tin ở đoạn không liên quanDùng anchor để khoanh vùng
8. SequenceMặc định mọi đáp án theo thứ tựChỉ Sentence Completion theo thứ tự
9. NumberNhầm số liệu hoặc đơn vịĐối chiếu đối tượng, thời gian, đơn vị
10. Word bankChọn từ hợp ngữ pháp nhưng sai nghĩaLoại trừ theo nghĩa, chú ý từ trái nghĩa

🕵 Nhận diện bẫy / Spot the trap

Luyện đề Gap Filling / Practice tests

10 đề × 10 câu, phân theo band 6.0 → 9.0. Mỗi đề có bấm giờ, highlight 4 màu (tự lưu), 📖 từ điển (bấm vào từ để xem phiên âm, nghĩa tiếng Việt, định nghĩa tiếng Anh và lưu vào sổ từ), kiểm tra giới hạn từ tự động và giải thích có trích dẫn bằng chứng. Đáp án và giải thích mở bằng mật khẩu giáo viên cung cấp.

Sổ từ vựng / My vocabulary

Từ bạn tra và lưu trong bài đọc sẽ hiện ở đây. Dùng nút Ẩn nghĩa để tự kiểm tra. Words you save from the dictionary appear here.

Từ điển của từng bài / Built-in glossary

Sổ lỗi – Error Analysis / Bài tập về nhà

Mỗi câu làm sai được tự động ghi vào đây. Bài tập về nhà: chọn loại lỗi cho từng câu, đọc lại câu bằng chứng trong bài, rồi làm lại đề sau 2–3 ngày. Classify each error and review the evidence.

Chấm điểm / Scoring

Kết quả từng đề

Bảng quy đổi IELTS Academic Reading (40 câu)

Câu đúngBandCâu đúngBand
39–409.023–266.0
37–388.519–225.5
35–368.015–185.0
33–347.513–144.5
30–327.010–124.0
27–296.5

Bảng quy đổi mang tính tham khảo, ngưỡng có thể chênh 1–2 câu giữa các đề thi thật.