IELTS Reading · Gap Filling
Bài giảng chuẩn hoá & 10 đề luyện band 6.0 → 9.0
Gap Filling là nhóm dạng bài yêu cầu điền từ, cụm từ hoặc số vào chỗ trống dựa trên bài đọc. Để làm tốt, bạn cần phối hợp 4 kỹ năng: skimming, scanning, nhận diện paraphrase và phân tích ngữ pháp. Gap-filling tasks test locating detail, recognising paraphrase and grammatical fit.
6 dạng Gap Filling / Six formats
| Dạng / Format | Đặc điểm | Kỹ năng trọng tâm | Thứ tự đáp án |
|---|---|---|---|
| Sentence Completion | Hoàn thành từng câu riêng lẻ | Ngữ pháp, chi tiết cụ thể | Theo thứ tự bài đọc |
| Summary Completion | Điền vào đoạn tóm tắt (lấy từ bài hoặc từ danh sách) | Ý chính, paraphrase | Không bảo đảm |
| Note Completion | Ghi chú có tiêu đề, phân cấp | Phân loại thông tin | Không bảo đảm |
| Table Completion | Bảng so sánh, phân loại | Đối chiếu hàng – cột | Không bảo đảm |
| Flow-chart Completion | Các bước của một quy trình | Trình tự, nhân – quả | Không bảo đảm |
| Diagram Label Completion | Điền nhãn cho hình vẽ kỹ thuật | Vị trí, cấu tạo | Không bảo đảm |
Với 5 dạng sau Sentence Completion, đáp án thường nằm tập trung trong một phần của bài, nhưng không nhất thiết theo thứ tự câu hỏi. Only Sentence Completion is guaranteed to follow the order of the text.
Hai cách cung cấp đáp án / Two answer sources
Chép nguyên văn từ trong bài, đúng dạng từ, đúng chính tả. Không thay bằng từ đồng nghĩa.
NO MORE THAN TWO WORDS from the passage
Chọn từ danh sách có sẵn (word bank), thường có phương án gây nhiễu. Khi đề ghi "Choose the correct letter", bạn ghi chữ cái (A, B…), không ghi từ.
Complete the summary using the list of words, A–I
✔ Những điểm đã chuẩn hoá so với tài liệu gốc / Standardisation notes
- Word bank: nếu đề yêu cầu Choose the correct letter, phải ghi chữ cái. Ghi nguyên từ có thể bị chấm sai. Word bank là một cách cung cấp đáp án, không phải dạng bài độc lập.
- Số: có thể viết bằng chữ số hoặc bằng chữ. Với NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER, cả 2 solar panels và two solar panels đều hợp lệ.
- Từ có gạch nối (check-in, air-filled, bull's-eye) tính là một từ.
- Viết hoa/viết thường không ảnh hưởng điểm. Chính tả Anh–Anh hoặc Anh–Mỹ đều được chấp nhận (centimetre/centimeter), nhưng phải viết đúng.
- Thứ tự: chỉ Sentence Completion chắc chắn theo thứ tự bài đọc. Không mặc định các dạng khác cũng vậy.
- Từ đã in sẵn quanh chỗ trống (a, the, đơn vị °C, km…) không chép lại vào đáp án, nếu không sẽ dễ vượt giới hạn từ.
- Bổ sung các nhóm paraphrase còn trống trong tài liệu gốc: Change & Trends, Research & Evidence, Problems & Solutions, Comparison & Evaluation.
- Mức band 6.0–9.0 trong bộ đề chỉ mang tính định hướng luyện tập, không phải độ khó do IELTS chuẩn hoá. Các passage được rút gọn (350–550 từ) để tập trung vào dạng Gap Filling. Bài thi thật dài 700–900 từ.
Quy tắc làm bài / Key rules
1. Word limit – Giới hạn số từ
| Instruction | Được phép | Ví dụ hợp lệ |
|---|---|---|
| ONE WORD ONLY | Đúng 1 từ | crop |
| NO MORE THAN TWO WORDS | Tối đa 2 từ | roadside verges |
| NO MORE THAN THREE WORDS | Tối đa 3 từ | lack of funding |
| ONE WORD AND/OR A NUMBER | 1 từ, 1 số, hoặc 1 từ + 1 số | 1870s · 20 · 30 kilograms |
| NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER | Tối đa 2 từ và/hoặc 1 số | 2 solar panels · tea bags |
🧮 Máy kiểm tra word limit / Word-limit checker
2. Dự đoán loại từ / Grammar prediction
| Dấu hiệu | Thường cần | Ví dụ |
|---|---|---|
| a / an / the + ___ | Danh từ / cụm danh từ | a significant discovery |
| many / several / a number of + ___ | Danh từ đếm được số nhiều | several factors |
| ___ + noun | Tính từ hoặc danh từ bổ nghĩa | environmental problems · tea bags |
| modal verb + ___ | Động từ nguyên mẫu | can reduce |
| to + ___ | Thường là động từ nguyên mẫu; nếu to là giới từ thì cần danh từ hoặc V-ing | to improve · contribute to improving |
| verb + ___ | Tân ngữ (danh từ) hoặc trạng từ | increase rapidly |
| of / in / for + ___ | Danh từ / cụm danh từ hoặc V-ing | lack of funding |
| more / less + ___ + than | Tính từ, trạng từ hoặc danh từ | builds up more slowly |
🎯 Thử nhanh: chỗ trống cần loại từ gì? / Quick check
3. Ba tiêu chí xác nhận đáp án / Three checks
Đáp án khớp cấu trúc câu: loại từ, số ít/số nhiều, thì của động từ.
Đáp án đúng nghĩa với bài đọc, kể cả phủ định và tương phản.
Đáp án đúng giới hạn từ và đúng nguồn (passage hay word bank).
Chiến lược / Strategy
Quy trình 6 bước / The 6-step method
- Read the instructions – Đọc yêu cầu: giới hạn từ, nguồn đáp án, có được dùng một lựa chọn nhiều lần không.
- Understand the context – Đọc toàn bộ câu, ghi chú, bảng hoặc sơ đồ để nắm chủ đề và mạch thông tin.
- Predict – Dự đoán loại từ và nhóm nghĩa cần tìm (người, nơi chốn, nguyên nhân, số liệu…).
- Identify anchors – Chọn từ khoá định vị ít bị paraphrase: tên riêng, năm, số liệu, thuật ngữ.
- Locate & read carefully – Scan để khoanh vùng, rồi đọc kỹ câu chứa thông tin và các câu xung quanh.
- Verify – Kiểm tra đủ 3 tiêu chí: Grammar – Meaning – Instruction.
⏱ Không cần đọc kỹ toàn bài trước. Hãy skim cấu trúc khoảng 1–2 phút, đọc câu hỏi, định vị thông tin rồi mới đọc sâu phần liên quan. Phân bổ khoảng 20 phút cho một passage.
Chiến lược riêng từng dạng / By format
Từ chỉ vị trí cho Diagram / Location language
| Nhóm | Từ thường gặp |
|---|---|
| Trên / dưới | above, below, beneath, underneath, on top of |
| Trong / ngoài | inside, outside, within, external, internal |
| Bên cạnh | adjacent to, next to, alongside, surrounding |
| Kết nối | attached to, connected to, linked to, mounted on |
| Bao quanh | surrounded by, enclosed by, around |
| Bộ phận | component, section, chamber, layer, surface, base |
Tín hiệu trình tự cho Flow-chart / Sequence signals
initially · first · then · next · subsequently · following this · once · after · eventually · finally
Paraphrasing Toolkit
Kỹ thuật paraphrase / Techniques
| Kỹ thuật | Cách 1 | Cách 2 |
|---|---|---|
| Synonyms | important | significant |
| Noun ↔ Verb | a reduction in costs | costs were reduced |
| Active ↔ Passive | researchers discovered X | X was discovered by researchers |
| Phrase substitution | carry out research | conduct a study |
| Negative expression | not sufficient | insufficient |
| Generalisation | cars and buses | vehicles |
| Cause – Effect | because of | due to / owing to |
| Comparison | greater than | higher than |
| Time sequence | afterwards | subsequently |
| Quantification | the majority of | most |
| Nominalisation | failed to expand | failure to expand |
| Definition | a lack of rainfall | insufficient precipitation |
Các cặp tương đương trong ngữ cảnh phù hợp, không phải lúc nào cũng thay thế trực tiếp cho nhau được.
Paraphrase theo chức năng / By function
cause → lead to, give rise to · result from → stem from, arise from · contribute to → play a part in · be associated with → be linked to (không nhất thiết là nhân quả)
increase → rise, grow, expand · decrease → decline, fall, drop · rapidly → sharply, dramatically · gradually → steadily · remain stable → level off, stay constant
study → research, investigation · show → reveal, demonstrate, indicate · suggest → imply · findings → results, data · claim → argue, maintain
problem → issue, challenge, drawback · threat → risk, danger · solve → address, tackle, deal with · measure → step, initiative, approach
similar to → comparable to, resemble · differ → vary, contrast with · advantage → benefit, merit · disadvantage → drawback, limitation · effective → successful
most → the majority of · a few → a small number of · about → around, approximately · more than → over, in excess of
Academic collocations
| Chức năng | Collocations |
|---|---|
| Nghiên cứu | conduct research · gather evidence · analyse data |
| Kết luận | draw a conclusion · obtain results · identify patterns |
| Tác động | have an impact on · influence behaviour · contribute to |
| Nguyên nhân / kết quả | be attributed to · result in · give rise to |
| Vấn đề / giải pháp | pose a threat · raise concerns · implement measures · address a problem |
| Xu hướng | experience growth · show a decline · remain stable |
🎮 Trò chơi ghép cặp paraphrase / Matching game
Bấm một ô ở cột trái, rồi bấm ô tương đương ở cột phải.
10 bẫy thường gặp / Common traps
| Bẫy | Biểu hiện | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| 1. Word limit | Điền quá số từ cho phép | Đọc instruction, đếm từ, bỏ từ đã in sẵn |
| 2. Keyword | Chọn vì thấy từ giống đề | Kiểm tra cả câu, cả ý |
| 3. Paraphrase | Không nhận ra cách diễn đạt khác | Học synonym, đổi loại từ, chủ – bị động |
| 4. Grammar | Sai loại từ hoặc cấu trúc | Dự đoán ngữ pháp trước khi đọc |
| 5. Singular / Plural | Thiếu hoặc thừa -s | Chép đúng dạng trong bài |
| 6. Negative | Bỏ qua not, without, rather than, but not into | Gạch chân từ phủ định và tương phản |
| 7. Wrong location | Lấy thông tin ở đoạn không liên quan | Dùng anchor để khoanh vùng |
| 8. Sequence | Mặc định mọi đáp án theo thứ tự | Chỉ Sentence Completion theo thứ tự |
| 9. Number | Nhầm số liệu hoặc đơn vị | Đối chiếu đối tượng, thời gian, đơn vị |
| 10. Word bank | Chọn từ hợp ngữ pháp nhưng sai nghĩa | Loại trừ theo nghĩa, chú ý từ trái nghĩa |
🕵 Nhận diện bẫy / Spot the trap
Luyện đề Gap Filling / Practice tests
10 đề × 10 câu, phân theo band 6.0 → 9.0. Mỗi đề có bấm giờ, highlight 4 màu (tự lưu), 📖 từ điển (bấm vào từ để xem phiên âm, nghĩa tiếng Việt, định nghĩa tiếng Anh và lưu vào sổ từ), kiểm tra giới hạn từ tự động và giải thích có trích dẫn bằng chứng. Đáp án và giải thích mở bằng mật khẩu giáo viên cung cấp.
Sổ từ vựng / My vocabulary
Từ bạn tra và lưu trong bài đọc sẽ hiện ở đây. Dùng nút Ẩn nghĩa để tự kiểm tra. Words you save from the dictionary appear here.
Từ điển của từng bài / Built-in glossary
Sổ lỗi – Error Analysis / Bài tập về nhà
Mỗi câu làm sai được tự động ghi vào đây. Bài tập về nhà: chọn loại lỗi cho từng câu, đọc lại câu bằng chứng trong bài, rồi làm lại đề sau 2–3 ngày. Classify each error and review the evidence.
Chấm điểm / Scoring
Kết quả từng đề
Bảng quy đổi IELTS Academic Reading (40 câu)
| Câu đúng | Band | Câu đúng | Band |
|---|---|---|---|
| 39–40 | 9.0 | 23–26 | 6.0 |
| 37–38 | 8.5 | 19–22 | 5.5 |
| 35–36 | 8.0 | 15–18 | 5.0 |
| 33–34 | 7.5 | 13–14 | 4.5 |
| 30–32 | 7.0 | 10–12 | 4.0 |
| 27–29 | 6.5 |
Bảng quy đổi mang tính tham khảo, ngưỡng có thể chênh 1–2 câu giữa các đề thi thật.